Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: develop

Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

develop countriesMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.747 lần
fully developMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 983 lần
highly developMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 450 lần
risk of developTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 446 lần
originally developTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 258 lần
develop nationsTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 288 lần
strongly developTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 233 lần
largely developTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 174 lần
rapidly developTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 263 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với develop

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.