E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: detection

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “detection”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

duplicate detectionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
intrusion detectionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
collision detectionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
anomaly detectionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
defy detectionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
chemiluminescence detectionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
escape detectionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
escaping detectionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
elude detectionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
escaped detectionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần

Đối chiếu cách dùng của detection

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.