E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: defence

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “defence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “defence”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
self defencelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.849 lần
posture of defencelogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 187 lần
defence mechanismslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
ministry of defencelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 141 lần
weapon of defencelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 173 lần
preparations for defencelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 149 lần
means of defencelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 637 lần
national defencelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
gallant defencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
attitude of defencelogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 136 lần

Đối chiếu cách dùng của “defence”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.