Cụm từ đi cùng với: deer
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “deer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “deer”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfallow deerlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
deer skinlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 610 lần
herd of deerlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 268 lần
rein deerlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
deer stalkinglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
mule deerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
deer skinslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 228 lần
tailed deerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
moose deerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
musk deerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
hunted deerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
herds of deerlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 130 lần
Đối chiếu cách dùng của “deer”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.