Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: decrease

Phát hiện 7 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

current decreaseMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 912 lần
decrease the heatMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 462 lần
mm to decreaseMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 152 lần
gradually decreaseTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 235 lần
significantly decreaseTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 90 lần
significant decreaseTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 118 lần
decrease the likelihoodTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 49 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với decrease

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.