E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: decomposition

Phân tích 4 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “decomposition” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

thermochemical decompositionMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
lu decompositionTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11 lần
chemical decompositionTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 38 lần
decomposition of organicTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với decomposition

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.