Cụm từ đi cùng với: decline
Phân tích 10 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “decline” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
decline the invitationMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 374 lần
decline to acceptTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 354 lần
positively declineTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 229 lần
decline the offerTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 414 lần
respectfully declineTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 173 lần
politely declineTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 150 lần
cognitive declineTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 145 lần
decline the profferedTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 114 lần
gradual declineTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 98 lần
rapid declineTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 163 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với decline
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.