Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: day

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

next day★ Rất mạnh10.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 61.842 lần
every day★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 54.153 lần
day afterMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 41.081 lần
following dayMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13.580 lần
several dayMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11.206 lần
ten dayMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10.265 lần
four dayMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10.745 lần
day laterMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9.533 lần
present dayMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9.491 lần
first dayMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13.401 lần
day agoMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.021 lần
whole dayMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8.148 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với day

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.