Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: database
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
relational database★ Rất mạnh9.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 328 lần
mysql databaseMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 58 lần
database managementMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 179 lần
sql databaseTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 43 lần
bibliographic databaseTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 32 lần
database schemaTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 34 lần
database serverTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 58 lần
distributed databaseTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 70 lần
online databaseTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 81 lần
xml databaseTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 34 lần
oracle databaseTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 39 lần
sqlite databaseTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 26 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với database
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.