Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: cultural

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

cultural heritage★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 509 lần
cultural norms★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 256 lần
socio culturalMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 192 lần
cultural differencesMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 356 lần
cultural contextsMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 127 lần
cultural identityMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 247 lần
cultural diversityMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 140 lần
cultural determinismMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 103 lần
intangible culturalMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 100 lần
cultural contextMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 164 lần
cultural backgroundsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 93 lần
cultural practicesMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 157 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với cultural

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.