Cụm từ đi cùng với: crop
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “crop”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “crop”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépclosely croplogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 363 lần
potato croplogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
crop earedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
abundant croplogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
wheat croplogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
crop of wheatlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 140 lần
crop of cornlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 218 lần
cash croplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
rotation of croplogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 91 lần
crop the grasslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 297 lần
cotton croplogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
plentiful croplogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
Đối chiếu cách dùng của “crop”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.