Cụm từ đi cùng với: criticism
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “criticism”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “criticism”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépadverse criticismlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
literary criticismlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
constructive criticismlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
biblical criticismlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
historical criticismlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
dramatic criticismlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
hostile criticismlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
severe criticismlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
textual criticismlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
essay on criticismlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 57 lần
harsh criticismlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
rhetorical criticismlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
Đối chiếu cách dùng của “criticism”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.