Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: crash

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

tremendous crashMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 375 lần
plane crashMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 315 lần
crash of thunderMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 317 lần
loud crashMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 511 lần
terrific crashMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 184 lần
deafening crashMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 126 lần
helicopter crashTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 97 lần
thunder crashTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 197 lần
car crashTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 228 lần
market crashTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 214 lần
crash bandicootTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 72 lần
fearful crashTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 156 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với crash

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.