Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: coverage

Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

media coverageMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 218 lần
insurance coverageMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 47 lần
wikipedia's coverageTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8 lần
nationwide coverageTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
comprehensive coverageTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 17 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với coverage

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.