Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: coral
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
coral reefs★ Rất mạnh11.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 754 lần
coral reef★ Rất mạnh10.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 550 lần
coral necklaceMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 145 lần
coral beadsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 138 lần
coral formationsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 48 lần
coral islandsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 220 lần
coral insectMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 62 lần
coral strandTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 52 lần
coral insectsTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 66 lần
coral polypsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 28 lần
coral rockTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 291 lần
pink coralTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 98 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với coral
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.