Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: copper

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

copper wire★ Rất mạnh10.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.735 lần
resistivity of copper★ Rất mạnh10.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 793 lần
gauge copper★ Rất mạnh10.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 795 lần
copper atomMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 393 lần
density of copperMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 388 lần
copper minesMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 328 lần
copper coinsMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 241 lần
copper colouredMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 341 lần
copper coinMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 251 lần
copper coloredMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 296 lần
copper kettleMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 186 lần
copper oreMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 143 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với copper

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.