E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: coordination

Phân tích 6 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “coordination” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

coordination complexesMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 26 lần
coordination flexibilityMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 23 lần
coordination of humanitarianMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần
coordination compoundsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 20 lần
relational coordinationTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
motor coordinationTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 32 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với coordination

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.