Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: control
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
self control★ Rất mạnh9.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7.689 lần
control groupMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.473 lần
control overMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.503 lần
randomised controlMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 397 lần
unable to controlTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 576 lần
birth controlTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 469 lần
control trialTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 447 lần
locus of controlTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 289 lần
remote controlTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 346 lần
disease controlTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 369 lần
randomized controlTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 264 lần
control systemsTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 342 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với control
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.