Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: construct
Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
rudely constructMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 183 lần
socially constructMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 136 lần
ingeniously constructTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 92 lần
construct a raftTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 127 lần
newly constructTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 131 lần
specially constructTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 112 lần
hastily constructTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 197 lần
cleverly constructTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 68 lần
solidly constructTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 56 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với construct
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.