Cụm từ đi cùng với: conserve
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “conserve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “conserve”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépevolutionarily conservelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
conserve cysteinelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
conserve biodiversitylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
strategies for conservelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần
Đối chiếu cách dùng của “conserve”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.