Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: conscience

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

conscience strickenMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 572 lần
guilty conscienceMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 677 lần
qualms of conscienceMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 315 lần
conscience smoteMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 306 lần
liberty of conscienceMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 564 lần
scruples of conscienceMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 256 lần
clear conscienceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 875 lần
tender conscienceTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 333 lần
conscience sakeTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 416 lần
conscience prickedTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 141 lần
twinge of conscienceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 132 lần
pangs of conscienceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 141 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với conscience

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.