Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: confident
Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
self confidentTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 679 lần
confident expectationTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 87 lần
confident of victoryTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 132 lần
feel confidentTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 590 lần
confident of successTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 234 lần
felt confidentTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 863 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với confident
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.