Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: conductor

Phát hiện 11 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

km conductor★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 422 lần
conductor movingMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 424 lần
lightning conductorMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 185 lần
conductor of electricityMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 91 lần
prime conductorMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 150 lần
non conductorTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 219 lần
omnibus conductorTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 43 lần
pullman conductorTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 31 lần
conductor of heatTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 161 lần
electrical conductorTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 45 lần
gentlemanly conductorTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 35 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với conductor

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.