Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: condition
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
present conditionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.265 lần
condition of affairsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 989 lần
normal conditionMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 764 lần
physical conditionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 800 lần
social conditionTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 814 lần
mental conditionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 638 lần
certain conditionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.255 lần
medical conditionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 484 lần
deplorable conditionTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 392 lần
working conditionTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 572 lần
critical conditionTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 430 lần
operant conditionTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 354 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với condition
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.