Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: concrete
Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
reinforced concreteMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 83 lần
concrete operationalMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 39 lần
concrete examplesTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 62 lần
concrete suggestionsTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 33 lần
concrete roofingTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với concrete
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.