Cụm từ đi cùng với: compulsory
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “compulsory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
compulsory vaccinationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
compulsory sterilizationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
compulsory coinagelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
compulsory arbitrationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
compulsory attendancelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
Đối chiếu cách dùng của compulsory
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.