Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: compound

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

chemical compound★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 724 lần
organic compound★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 559 lần
ionic compoundMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 151 lần
compound fractureMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 86 lần
inorganic compoundMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 72 lần
carbonyl compoundTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 64 lần
aromatic compoundTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 66 lần
compound a felonyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 58 lần
compound microscopeTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 55 lần
organometallic compoundTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 41 lần
compound interestTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 435 lần
nitrogen compoundTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 43 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với compound

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.