E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: composite

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “composite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

nasdaq compositelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
fiber compositelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
composite reliabilitylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
composite volcanoeslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của composite

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.