Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: comparative

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

comparative anatomy★ Rất mạnh10.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 372 lần
comparative meritsMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 193 lần
comparative insignificanceMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 94 lần
comparative philologyMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 64 lần
comparative obscurityMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 106 lần
comparative easeMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 341 lần
comparative mythologyMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 62 lần
comparative embryologyMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 45 lần
comparative anatomistMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 42 lần
comparative safetyMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 340 lần
comparative povertyMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 185 lần
comparative affluenceMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 43 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với comparative

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.