Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: company

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

ship's companyMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.086 lần
india companyMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.754 lần
insurance companyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.178 lần
bay companyMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.165 lần
whole companyMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.457 lần
parted companyTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 951 lần
railway companyTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 911 lần
publishing companyTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 614 lần
railroad companyTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 629 lần
bad companyTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.058 lần
fur companyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 605 lần
mining companyTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 516 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với company

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.