Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: communicative

Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

communicative competenceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 35 lần
communicative rationalityTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với communicative

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.