Cụm từ đi cùng với: colonial
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “colonial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
colonial secretarylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
colonial governorslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
colonial possessionslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
colonial eralogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
colonial assemblieslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
colonial governmentslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
colonial reformerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
colonial empireslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
colonial legislatureslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
colonial authoritieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
colonial empirelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
colonial rulelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
Đối chiếu cách dùng của colonial
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.