Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: closely

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

closely related★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.704 lần
closely alliedMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 574 lần
closely packedMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 635 lần
closely connectedMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 852 lần
closely veiledMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 482 lần
coil of closelyMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 465 lần
closely croppedMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 348 lần
closely linkedMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 373 lần
closely watchedMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 752 lần
closely associatedMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 417 lần
closely followedMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.394 lần
closely resemblesMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 285 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với closely

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.