Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: climate

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

ppen climate★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 408 lần
climate classificationMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 453 lần
climate changeMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.823 lần
tropical climateMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 435 lần
temperate climateMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 342 lần
warmer climateMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 321 lần
oceanic climateMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 176 lần
subtropical climateMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 159 lần
milder climateMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 137 lần
warm climateMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 523 lần
genial climateMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 152 lần
colder climateMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 122 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với climate

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.