Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: clear

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

clear awayMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.097 lần
clear skyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.703 lần
perfectly clearMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.556 lần
clear sightedMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.087 lần
clear blueMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.588 lần
clear waterTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.348 lần
clear voiceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.209 lần
clear headedTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 865 lần
clear conscienceTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 870 lần
became clearTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.424 lần
clear spaceTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 924 lần
clear cutTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.144 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với clear

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.