Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: circulate

Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

circulate mediumMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 242 lần
circulate librariesMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 149 lần
industriously circulateMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 102 lần
circulate libraryMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 504 lần
widely circulateMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 203 lần
circulate freelyMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 196 lần
extensively circulateMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 52 lần
rumours circulateTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 34 lần
rumors circulateTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 29 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với circulate

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.