Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: cigarette
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
lit a cigaretteMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 343 lần
smoking a cigaretteMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 351 lần
lighting a cigaretteMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 202 lần
smoking cigaretteMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 276 lần
smoked cigaretteMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 158 lần
smoked a cigaretteMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 102 lần
lighted a cigaretteMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 262 lần
cigarette smokingTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 137 lần
husk cigaretteTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 39 lần
cigarette maker'sTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 29 lần
cigarette smokeTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 174 lần
rolling a cigaretteTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 88 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với cigarette
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.