Cụm từ đi cùng với: certain
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “certain” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
certain amountMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.130 lần
certain extentMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.132 lần
certain degreeMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.847 lần
certain numberMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.563 lần
certain conditionsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.211 lần
certain pointTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.895 lần
felt certainTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.392 lần
certain circumstancesTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.155 lần
certain deathTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.780 lần
certain senseTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.227 lần
absolutely certainTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 854 lần
certain thingsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.822 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với certain
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.