Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: cause
Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
common causeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.639 lần
real causeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.389 lần
natural causeTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.049 lần
cause of complaintTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 679 lần
good causeTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 3.222 lần
cause to complainTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 619 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với cause
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.