E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: catalyst

Phân tích 5 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “catalyst” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

grubbs catalystMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
heterogeneous catalystMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 16 lần
platinum catalystMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11 lần
homogeneous catalystTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
biological catalystTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 21 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với catalyst

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.