Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: candidate

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

presidential candidate★ Rất mạnh10.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 815 lần
republican candidateMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 275 lần
democratic candidateMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 213 lần
conservative candidateMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 110 lần
successful candidateMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 248 lần
liberal candidateTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 135 lần
independent candidateTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 163 lần
rival candidateTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 120 lần
unsuccessful candidateTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 58 lần
party's candidateTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 45 lần
candidate for presidentTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 185 lần
whig candidateTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 45 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với candidate

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.