Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: calculator

Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

graphing calculator★ Rất mạnh10.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 70 lần
handheld calculatorMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 12 lần
programmable calculatorTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
ti calculatorTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18 lần
financial calculatorTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 38 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với calculator

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.