Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: brown

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

brown hair★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.033 lần
reddish brownMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.284 lần
dark brownMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.615 lần
brown paperMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.689 lần
brown eyesMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.094 lần
brown colourMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 779 lần
yellowish brownMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 505 lần
nut brownMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 531 lần
brown curlsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 536 lần
golden brownMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 779 lần
soft brownMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 912 lần
greyish brownMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 449 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với brown

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.