Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: breakthrough

Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

technological breakthroughMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 29 lần
breakthrough infectionsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với breakthrough

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.