Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: bottle
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
bottle of wine★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.155 lần
bottle of champagneMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 819 lần
ink bottleMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 624 lần
bottle of brandyMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 640 lần
smelling bottleMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 495 lần
empty bottleMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 795 lần
bottle of rumMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 416 lần
brandy bottleMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 446 lần
bottle of claretMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 355 lần
scent bottleMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 360 lần
bottle of beerMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 323 lần
champagne bottleMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 271 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với bottle
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.