Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: bit
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
wait a bitMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.004 lần
bit of paperMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.705 lần
little bitMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9.499 lần
wee bitMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 637 lần
bit of breadMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 855 lần
least bitTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.386 lần
tiny bitTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 446 lần
tit bitTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 366 lần
bit of woodTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 643 lần
bit of funTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 433 lần
every bitTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.985 lần
bit afraidTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 571 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với bit
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.