Cụm từ đi cùng với: bird
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bird”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
humming birdlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.440 lần
bird of preylogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.555 lần
bird sanglogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 893 lần
singing birdlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 918 lần
bird of paradiselogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 774 lần
mocking birdlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 697 lần
sea birdlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.757 lần
bird flewlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 795 lần
canary birdlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 621 lần
bird nestslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 521 lần
bird singinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 589 lần
wild birdlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 938 lần
Đối chiếu cách dùng của bird
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.