Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: between

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

difference between★ Rất mạnh10.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18.810 lần
relationship betweenMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.868 lần
passed betweenMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8.799 lần
distance betweenMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.841 lần
distinction betweenMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.666 lần
connection betweenMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.659 lần
contrast betweenMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.152 lần
space betweenMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.457 lần
differences betweenMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.958 lần
communication betweenMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.836 lần
divided betweenMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.687 lần
relations betweenMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.700 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với between

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.