E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: better

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “better”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

much betterlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24.073 lần
you'd betterlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.061 lần
far betterlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.970 lần
better gologDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.319 lần
deal betterlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.263 lần
nothing betterlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.850 lần
something betterlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.356 lần
we'd betterlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.114 lần
better offlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.665 lần
better acquaintedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.975 lần
feel betterlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.609 lần
better knownlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.738 lần

Đối chiếu cách dùng của better

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.