Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: behavioral

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

behavioral therapy★ Rất mạnh10.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 407 lần
cognitive behavioral★ Rất mạnh10.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 532 lần
behavioral automaticityMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 69 lần
behavioral economicsMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 85 lần
behavioral responsesMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 110 lần
behavioral inhibitionMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 51 lần
behavioral interventionsMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 62 lần
behavioral activationMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 59 lần
behavioral therapiesMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 37 lần
behavioral patternsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 90 lần
behavioral addictionsTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19 lần
behavioral sciencesTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 47 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với behavioral

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.